Phân lân đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo cây trồng sinh trưởng và phát triển khỏe mạnh. Tuy nhiên, việc bón phân lân không đúng cách – dù thừa hay thiếu – đều có thể gây hại cho cây trồng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về phân lân là gì, các loại phân lân phổ biến, và hướng dẫn cách bón phân lân hiệu quả để đạt năng suất cao nhất.
1. Vai trò của phân lân là gì?
Phân lân là một loại phân bón vô cơ cung cấp phốt pho – một trong ba nguyên tố dinh dưỡng thiết yếu cho cây trồng. Phân lân được sản xuất chủ yếu từ photphorit và quặng apatit. Trong tự nhiên, phốt pho tồn tại dưới dạng ion phốt phát (PO4)3- và đóng góp khoảng 30-40% vào quá trình phát triển của cây trồng.
Phốt pho trong phân lân là thành phần quan trọng của protein, tham gia vào cấu tạo tế bào thực vật. Việc sử dụng phân lân, đặc biệt khi kết hợp với kali và đạm, giúp cây trồng phát triển tốt và cho năng suất cao.
Phân lân đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh trưởng và phát triển của cây:
- Thúc đẩy phát triển bộ rễ, tăng khả năng hấp thụ nước và dưỡng chất, từ đó cải thiện quá trình quang hợp và hô hấp
- Tham gia vào quá trình tạo nhân tế bào, thúc đẩy nảy mầm, đẻ nhánh, chia cành, ra hoa, đậu quả và làm tăng chất lượng quả
- Hỗ trợ vận chuyển bột, đường tích lũy về hạt và các bộ phận của chất nguyên sinh, giúp cây chống chịu được với điều kiện thời tiết khắc nghiệt
- Tăng cường khả năng chống chịu trước các yếu tố bất lợi như hạn hán, ngập úng và sâu bệnh
- Cân bằng tác động của việc bón thừa đạm và làm đệm giúp cây trồng chịu được môi trường chua, kiềm
2. Phân lân có mấy loại?
Phân lân được phân loại thành nhiều loại khác nhau dựa trên nguồn gốc và quá trình chế biến. Hiểu rõ về các loại phân lân sẽ giúp bạn lựa chọn loại phù hợp cho từng loại cây trồng và điều kiện đất đai.
2.1. Lân tự nhiên
Lân tự nhiên có nguồn gốc hoàn toàn từ thiên nhiên và chưa qua quá trình chế biến. Loại phân này chứa các chất hữu cơ từ quá trình phân hủy động thực vật, giúp tăng cường giá trị dinh dưỡng. Lân tự nhiên được khai thác từ các quặng chứa photpho như:
- Apatit: Đây là loại quặng có hàm lượng lân tự nhiên cao nhất, khoảng 30-32% P2O5, cùng với canxi và nhiều khoáng chất khác. Loại phân này phù hợp với đất phèn, chua và đất nghèo lân.
- Photphorit: Quặng này chứa khoảng 8-12% P2O5, thường ở dạng bột khô. Photphorit thích hợp để bón cho đất phèn, chua, đất thường xuyên bị ngập úng và đặc biệt tốt cho các loại cây họ đậu.
2.2. Lân chế biến
Bên cạnh lân tự nhiên, thị trường hiện có hai loại phân lân chế biến phổ biến:
- Lân nung chảy: Được tạo ra từ quá trình nung chảy quặng photphat ở nhiệt độ cao, với thành phần chính là Ca(PO4)2. Loại lân này có màu xanh xám hoặc trắng xám, tính kiềm cao, bổ sung Mg2+ và Ca2+, phù hợp cho đất chua phèn, bạc màu và các loại cây họ ngô, đậu.
- Supe lân (Supephotphat): Có thành phần hóa học chính là Ca(H2PO4)2, đây là loại phân lân được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Supe lân dễ tan trong nước và đất, cho hiệu quả nhanh. Loại phân này được chia thành hai nhóm: supe lân đơn và supe lân kép. Supe lân thích hợp để bón lót và bón thúc nhưng không phù hợp với đất phèn chua do có tính axit.
3. Điều gì xảy ra khi bón thừa hoặc thiếu lân?
Hiểu rõ tác động của việc bón thừa hoặc thiếu lân là rất quan trọng để đảm bảo sử dụng phân lân hiệu quả. Theo Chế phẩm vi sinh Đức Bình, cả hai trường hợp đều có thể gây hại nghiêm trọng cho cây trồng.
3.1. Tác hại của cây trồng khi thiếu lân:
- Năng suất thấp, chất lượng hoa, quả, hạt, củ kém
- Cây sinh trưởng kém, lá úa vàng, sau đó chuyển sang màu tím đỏ thay vì xanh tươi
- Lá dễ bị rụng, ảnh hưởng đến quá trình quang hợp
- Quá trình đậu quả bị ảnh hưởng, cho ít quả và năng suất thấp
- Quá trình tổng hợp protein bị ngưng trệ, lá nhỏ, hẹp và có xu hướng dựng đứng
- Bộ rễ phát triển chậm, khả năng hấp thụ dinh dưỡng kém, cây phát triển thấp bé
- Khả năng tổng hợp bột và đường suy giảm, hoa khó nở, quả ít, chín chậm, vỏ dày xốp và dễ bị nấm bệnh
3.2. Tác hại của bón thừa lân:
Khác với thiếu lân, việc bón thừa lân thường khó nhận biết hơn. Tuy nhiên, nó vẫn gây ra những tác hại đáng kể:
- Quả, hoa và củ chín quá sớm, không đủ thời gian tích lũy dưỡng chất, dẫn đến năng suất thấp
- Ức chế sinh trưởng của cây do ảnh hưởng đến cơ chế hoạt động của photpho
- Cây trồng bị ức chế, thừa sắc tố và thiếu các nguyên tố vi lượng khác như đồng
4. Hướng dẫn bón phân lân đúng kỹ thuật và hiệu quả
Để sử dụng phân lân hiệu quả, cần tuân thủ một số nguyên tắc kỹ thuật quan trọng:
- Lựa chọn loại phân phù hợp: Với cây trồng cạn và hoa màu nên dùng supe lân, trong khi cây lúa nước thích hợp với lân tự nhiên hoặc lân nung chảy.
- Thời điểm bón: Phân lân thường thích hợp để bón lót, trong khi supe lân có thể dùng để bón thúc.
- Kết hợp với phân vi lượng: Nên bón lân kết hợp với các loại phân vi lượng để bổ sung các nguyên tố cần thiết khác cho cây.
- Phối trộn với phân chuồng: Nên bón phân lân kết hợp với phân chuồng theo tỷ lệ 2%:3-5%. Đặc biệt, ủ supe lân cùng phân chuồng và chế phẩm sinh học sẽ tăng hiệu quả của lân và hạn chế sự cố định của đất.
- Xem xét tính chất đất: Với đất chua nặng nên chọn phân tự nhiên, đất nghèo magiê và bạc màu nên dùng lân nung chảy, còn đất kiềm thì dùng supe lân.
- Bón theo thành phần cơ giới đất: Với đất thịt, nên bón theo hàng và chọn loại lân nhanh tan, dễ hấp thụ.
Tóm lại, phân lân là một thành phần thiết yếu trong quá trình canh tác nông nghiệp. Hiểu rõ về phân lân là gì, các loại phân lân phổ biến và kỹ thuật sử dụng đúng cách sẽ giúp bạn nâng cao hiệu quả sử dụng, tiết kiệm chi phí và đạt được năng suất cao. Chúc bạn luôn có những mùa vụ bội thu!
⫸ Xem thêm: Phân bón NPK là gì? Cách bón phân cho năng suất cao?
⫸ Xem thêm:Trồng cây lưỡi hổ trước nhà có tốt không?
Founder & Author Đức Bình là chuyên gia hàng đầu về ngành Công nghệ sinh học, chuyên nghiên cứu và ứng dụng các loại chế phẩm sinh học.: Emzeo, trichoderma, EM gốc, IMO gốc, Đậu nành humic, Đạm cá humic … Xem thêm về Founder Đức Bình