Cách làm chế phẩm EM gốc thường được hiểu là tự tạo EM từ đầu. Nhưng với người dùng tại nhà hoặc ngoài vườn, việc cần làm thực tế là nhân sinh khối EM gốc (EM1) thành EM hoạt hóa/EM thứ cấp để dễ sử dụng và tiết kiệm hơn.
Công thức thông dụng là 1 phần EM gốc + 1 phần mật rỉ đường + 18 phần nước sạch. Với can 20 lít, tương ứng 1 lít EM gốc, 1 lít mật rỉ và 18 lít nước. Mẻ thường được ủ kín khoảng 5–7 ngày trong điều kiện phù hợp.
Phần dưới đây đi thẳng vào nguyên liệu, cách pha, dấu hiệu nhận biết mẻ đạt và những lỗi dễ làm hỏng men. Nếu nhãn sản phẩm đang dùng có tỷ lệ hoặc thời gian khác, ưu tiên hướng dẫn trên nhãn.
1. Chế phẩm EM gốc là gì? EM1 và EM thứ cấp khác nhau thế nào?

EM là viết tắt của Effective Microorganisms, thường được dùng để chỉ nhóm vi sinh vật hữu hiệu có thể ứng dụng trong đất, ủ hữu cơ, xử lý mùi và nhiều quy trình sinh học khác.
EM gốc (EM1) là chế phẩm nền có mật độ vi sinh cao. Người dùng mua EM gốc về để làm nguyên liệu nhân sinh khối. Sau khi phối với nguồn đường và nước theo đúng tỷ lệ rồi ủ, ta thu được EM hoạt hóa hoặc EM thứ cấp.
Nói ngắn gọn: EM1 là “men nền”, còn EM thứ cấp là dung dịch đã được hoạt hóa để dùng cho các mục đích cụ thể. Vì vậy, từ khóa “làm EM gốc” trong thực tế thường chính là quá trình hoạt hóa EM1, không phải tự phân lập và nuôi một hệ vi sinh gốc từ đầu.

Hiểu đúng để tránh làm sai ngay từ đầu
Không phải mọi chế phẩm vi sinh đều dùng chung một công thức. Tỷ lệ 1:1:18 là công thức phổ biến với EM1 dạng dịch; nếu dùng EM gốc dạng bột hoặc một sản phẩm có hướng dẫn riêng, cần làm theo đúng nhãn của sản phẩm đó.
2. Chuẩn bị gì để nhân EM gốc thành EM thứ cấp?

Một mẻ 20 lít không cần nhiều dụng cụ. Quan trọng nhất là nguyên liệu đúng loại và can ủ sạch.
- 1 lít EM gốc dạng dịch: chọn sản phẩm còn hạn, bảo quản đúng và có hướng dẫn rõ cho mục đích sử dụng.
- 1 lít mật rỉ đường: là nguồn carbon để vi sinh hoạt động trong giai đoạn nhân sinh khối. Có thể xem thêm mật rỉ đường nuôi vi sinh.
- 18 lít nước sạch: ưu tiên nước không chứa clo hoặc đã được xử lý phù hợp để loại clo.
- Can nhựa sạch có nắp kín: chọn can chắc, còn khoảng trống nhỏ để xử lý khí sinh ra trong quá trình lên men.
- Dụng cụ đong và khuấy: sạch, không còn xà phòng, thuốc bảo vệ thực vật hay hóa chất khác.
Công thức dễ nhớ cho 20 lít
1 lít EM gốc + 1 lít mật rỉ đường + 18 lít nước = 20 lít EM thứ cấp.
3. Cách làm chế phẩm EM gốc thành EM thứ cấp từng bước

Thứ tự pha đơn giản nhưng nên làm đúng ngay từ đầu để mật rỉ tan đều và hạn chế nhiễm tạp.
- Chuẩn bị nước. Dùng nước sạch, không có clo ở mức có thể ảnh hưởng đến vi sinh.
- Hòa tan mật rỉ. Cho mật rỉ đường vào nước và khuấy cho tan đều. Nếu mật quá đặc, có thể hòa trước với một phần nước ấm vừa phải; không dùng nước quá nóng.
- Cho EM gốc vào sau. Đổ EM1 vào dung dịch mật rỉ đã pha, khuấy nhẹ để hỗn hợp đồng nhất.
- Rót vào can. Dùng can nhựa sạch, đậy kín. Không dùng dụng cụ từng chứa thuốc hoặc hóa chất mạnh.
- Ủ nơi râm mát. Tránh nắng trực tiếp và nhiệt độ quá cao. Với công thức phổ biến, thời gian thường khoảng 5–7 ngày.
- Kiểm tra trước khi dùng. Quan sát mùi, màu và dấu hiệu nhiễm tạp. Chỉ dùng khi mẻ có trạng thái lên men bình thường.

Trong lúc ủ có thể xuất hiện khí làm can căng. Nếu cần, xả khí thật nhanh rồi đóng kín lại. Không nên mở nắp nhiều lần chỉ để kiểm tra vì việc đưa không khí và tạp nhiễm vào can có thể làm mẻ kém ổn định.
4. Dấu hiệu nhận biết mẻ EM đạt và mẻ bị hỏng

Đừng chỉ nhìn màu. Mùi và trạng thái của mẻ cũng rất quan trọng. Một mẻ lên men bình thường thường có mùi chua ngọt dễ chịu, không có mùi thối và không xuất hiện nấm mốc lạ.
| Tiêu chí | Mẻ đạt | Nên loại bỏ / kiểm tra lại |
|---|---|---|
| Mùi | Chua ngọt nhẹ, mùi lên men dễ chịu | Hôi thối, khét hoặc mùi bất thường rõ rệt |
| Màu | Nâu vàng đến nâu, tương đối đồng nhất | Biến màu lạ kèm mùi hỏng hoặc dấu hiệu nhiễm tạp |
| Bề mặt / trạng thái | Có lên men, có thể sinh khí; không có mốc lạ | Mốc màu bất thường, váng lạ kèm mùi hôi, thối |
Nếu có dụng cụ đo pH
Với công thức EM-1 hoạt hóa phổ biến, pH thấp là một dấu hiệu hữu ích để kiểm tra quá trình lên men. Tuy nhiên ngưỡng cụ thể có thể khác theo sản phẩm, vì vậy nên đối chiếu thêm hướng dẫn kỹ thuật của loại EM đang dùng thay vì chỉ dựa vào một con số chung.
5. EM sau khi hoạt hóa dùng vào việc gì?

EM thứ cấp thường được dùng làm nguyên liệu cho nhiều công việc khác nhau như chăm đất và vùng rễ, ủ phân hữu cơ, xử lý mùi hoặc làm nền cho một số công thức EM biến thể.
Không nên lấy tỷ lệ nhân sinh khối 1:1:18 rồi dùng nguyên dung dịch đó cho mọi mục đích. Sau khi ủ xong, EM thứ cấp thường còn phải pha loãng theo ứng dụng cụ thể. Liều tưới gốc, phun lá và ủ phân không nhất thiết giống nhau.
Để tránh bài này bị lan sang quá nhiều chủ đề, phần liều dùng chi tiết nên xem tại cách sử dụng chế phẩm EM hiệu quả. Nếu cần tìm hiểu tổng quan về các loại EM, có thể xem thêm chế phẩm EM.
6. 8 lỗi thường làm mẻ EM thất bại

- Dùng nước có clo trực tiếp: có thể làm giảm hoạt lực của hệ vi sinh.
- Pha sai tỷ lệ: đặc biệt là tự tăng EM hoặc mật rỉ vì nghĩ rằng “càng nhiều càng mạnh”.
- Dụng cụ không sạch: can từng chứa hóa chất, thuốc bảo vệ thực vật hoặc còn xà phòng dễ gây nhiễm tạp.
- Ủ ngoài nắng: nhiệt cao làm môi trường lên men khó ổn định.
- Mở nắp liên tục: làm thay đổi điều kiện ủ và tăng nguy cơ tạp nhiễm.
- Nhầm EM gốc với EM thứ cấp: dẫn đến sai liều ở bước pha và bước sử dụng.
- Cố dùng mẻ có mùi thối hoặc mốc lạ: không nên tiếc một mẻ đã có dấu hiệu hỏng.
- Áp một công thức cho mọi sản phẩm: EM dạng dịch, dạng bột và các chế phẩm thương mại khác nhau có thể có hướng dẫn khác nhau.
Checklist trước khi đóng nắp can
Nước phù hợp → dụng cụ sạch → đúng EM → đúng mật rỉ → đúng tỷ lệ → can kín → nơi râm mát. Kiểm tra lại đủ 7 điểm này giúp tránh phần lớn lỗi cơ bản.
7. Chọn EM gốc nào để nhân sinh khối?

Nếu dùng cho trồng trọt, hãy chọn loại EM ghi rõ mục đích sử dụng, hạn dùng, điều kiện bảo quản và cách nhân sinh khối. Đừng chỉ nhìn giá vì một mẻ hỏng thường tốn cả EM, mật rỉ, nước và thời gian.
Trên website Đức Bình, EMGRO là dòng EM gốc dạng dịch dùng trong nông nghiệp. Trước khi pha, vẫn cần đọc nhãn của đúng lô/sản phẩm đang cầm trên tay để xác nhận tỷ lệ và mục đích sử dụng.
8. Câu hỏi thường gặp về cách làm chế phẩm EM gốc
Có thể tự tạo EM gốc từ đầu tại nhà không?
Với người dùng thông thường, không nên hiểu “làm EM gốc” là tự phân lập và nuôi một hệ vi sinh gốc chuẩn. Cách thực tế hơn là dùng EM1 đã được sản xuất sẵn rồi nhân sinh khối thành EM thứ cấp.
Tỷ lệ làm 20 lít EM thứ cấp là bao nhiêu?
Công thức phổ biến là 1 lít EM gốc + 1 lít mật rỉ đường + 18 lít nước sạch. Nếu sản phẩm cụ thể có tỷ lệ khác trên nhãn, dùng theo hướng dẫn của sản phẩm đó.
Ủ EM bao lâu thì dùng được?
Với công thức EM1 hoạt hóa phổ biến, khoảng 5–7 ngày là mốc thường gặp trong điều kiện phù hợp. Nhiệt độ, sản phẩm và quy trình ủ có thể làm thời gian thay đổi.
Mẻ EM đạt có mùi gì?
Thường có mùi chua ngọt nhẹ kiểu lên men, không phải mùi hôi thối. Nếu có mùi thối rõ, mốc lạ hoặc trạng thái bất thường, không nên dùng cho cây chỉ vì muốn tránh bỏ phí.
Có thể dùng EM thứ cấp nguyên chất để tưới cây không?
Không nên mặc định dùng nguyên chất. Sau khi hoạt hóa, dung dịch thường cần được pha loãng theo mục đích sử dụng và hướng dẫn của sản phẩm.
Kết luận
Cách làm chế phẩm EM gốc theo nhu cầu sử dụng thông thường chính là quá trình nhân EM1 thành EM thứ cấp. Công thức dễ nhớ là 1 phần EM gốc, 1 phần mật rỉ và 18 phần nước; sau đó ủ kín trong điều kiện phù hợp và kiểm tra mẻ trước khi sử dụng.
Muốn mẻ ổn định, đừng tập trung mỗi tỷ lệ. Nước, độ sạch của dụng cụ, can ủ, nhiệt độ và chất lượng EM ban đầu đều ảnh hưởng đến kết quả. Khi đã có EM thứ cấp đạt, tiếp tục pha theo đúng mục đích thay vì dùng một tỷ lệ chung cho mọi cây và mọi loại phân ủ.
Chế phẩm vi sinh Đức Bình – Trung tâm nghiên cứu và ứng dụng chế phẩm sinh học
Địa chỉ: 1B Ngõ 774 Kim Giang, Thanh Liệt, Hà Nội
Điện thoại: 0934.214.579
Hotline: 024.66.55.46.86
