Cách ủ phân xanh nhanh hoai, bón cây hiệu quả

Phân xanh tận dụng thân lá, cây họ đậu, cỏ và nhiều phụ phẩm nông nghiệp. Nguồn sinh khối này có thể vùi trực tiếp vào đất hoặc ủ thành compost. Cách ủ riêng giúp vật liệu ổn định hơn trước khi bón.

EMZEO và Trichoderma Bacillus được phối cùng cám để hỗ trợ phân giải chất hữu cơ. Mẻ ủ cần được xếp theo lớp, giữ ẩm và đảo định kỳ. Sau khi hoai, phân có thể dùng cho rau, cây ăn quả và cải tạo đất.

1. Phân xanh là gì?

Phân xanh là loại phân được ủ từ các cây phân xanh
Phân xanh là loại phân được ủ từ các cây phân xanh

Phân xanh là nguồn phân hữu cơ được tạo từ sinh khối thực vật. Cây phân xanh thường có tốc độ sinh trưởng nhanh và cho nhiều thân lá. Cây họ đậu là nhóm được sử dụng khá phổ biến.

Rễ cây họ đậu có thể cộng sinh với vi khuẩn cố định đạm. Nhờ đó, sinh khối thường chứa lượng đạm đáng kể. Khi thân lá phân hủy, một phần dinh dưỡng được trả lại cho đất.

Ngoài cây họ đậu, quỳ dại, cỏ lau và nhiều cây thân thảo cũng có thể tận dụng. Lá cây, cành non và phụ phẩm rau củ cũng dùng được. Nguyên liệu càng non thường càng dễ phân giải.

Phân xanh có thể dùng ngay tại nơi trồng hoặc chuyển sang khu vực khác. Cây trồng tại chỗ thường được cày vùi trước vụ chính. Sinh khối thu gom có thể ủ thành compost để dễ bảo quản và chia liều.

Vật liệu có tỷ lệ C:N thấp thường phân hủy nhanh hơn vật liệu giàu xơ. Vì vậy, thân lá non thích hợp cho mẻ ủ ngắn. Cành già nên được băm nhỏ và phối thêm nguồn giàu đạm.

Các dạng phân xanh thường gặp

Dạng phân xanhĐặc điểmCách sử dụng

Phân xanh tại chỗ

Cây được trồng ngay trên ruộngCắt và cày vùi trước vụ chính

Phân xanh chuyển chỗ

Thân lá được cắt từ khu vực khác

Đưa về tủ gốc, vùi đất hoặc ủ compost

Phụ phẩm thực vậtLá, cỏ, thân non, rau củ và xác cây

Thu gom để phối thành mẻ ủ

2. Chọn nguyên liệu để ủ phân xanh

Cây phân xanh có đặc điểm là dễ trồng và khả năng phát triển vô cùng mạnh mẽ
Cây phân xanh có đặc điểm là dễ trồng và khả năng phát triển vô cùng mạnh mẽ

Nguyên liệu tốt cần có nhiều sinh khối, ít sâu bệnh và dễ cắt nhỏ. Thân lá non giúp mẻ phân giải nhanh hơn. Vật liệu quá già sẽ làm thời gian ủ kéo dài.

Cây họ đậu thích hợp khi cần tăng nguồn đạm hữu cơ. Điền thanh, muồng và trinh nữ không gai là những lựa chọn quen thuộc. Quỳ dại và cỏ non cũng có thể phối vào mẻ.

Phân chuồng không bắt buộc nhưng giúp tăng nguồn hữu cơ dễ phân giải. Cám gạo hoặc cám ngô được dùng làm chất phối. Chúng giúp phân bố chế phẩm đều giữa các lớp nguyên liệu.

  • Cây họ đậu: Điền thanh, muồng và nhiều cây họ đậu cho lượng thân lá lớn.
  • Cỏ và cây thân thảo: Ưu tiên phần non, chưa tạo nhiều hạt và ít sâu bệnh.
  • Lá và cành non: Băm nhỏ trước khi ủ để tăng diện tích tiếp xúc với vi sinh.
  • Phân chuồng: Có thể phối thêm khi muốn tăng nguồn đạm và hữu cơ dễ phân hủy.

Không nên cho quá nhiều cành gỗ vào mẻ ủ 25–30 ngày. Vật liệu gỗ cần thời gian phân giải dài hơn. Nếu có nhiều cành già, nên tách riêng hoặc ủ lâu hơn.

Cây mang bệnh nặng cũng không nên đưa vào mẻ đơn giản. Nếu cần xử lý sinh khối bệnh, phải kiểm soát nhiệt và quy trình kỹ hơn. Mục tiêu là hạn chế phát tán mầm bệnh ra đất.

Cây có nhiều hạt cỏ đã già cũng cần được cân nhắc. Mẻ không đạt pha nhiệt đủ lâu có thể không làm mất sức nảy mầm. Thu hoạch cây phân xanh trước khi hạt chín sẽ thuận lợi hơn.

3. Vùi phân xanh trực tiếp tại ruộng

Phân xanh có khả năng cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng cao
Phân xanh có khả năng cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng cao

Vùi trực tiếp phù hợp khi ruộng có sẵn cây phân xanh và còn thời gian trước vụ chính. Cây nên được cắt khi thân lá còn non. Giai đoạn này thường có tỷ lệ C:N thuận lợi hơn cho phân hủy.

Khi cày vùi, có thể bón thêm lân để cân đối dinh dưỡng. Với 70–100 m² luống vùi, dùng một gói EMZEO 200 g. Phối thêm một gói Trichoderma Bacillus 200 g.

Hai chế phẩm có thể pha với nước rồi tưới đều. Một cách khác là trộn cùng cám gạo hoặc cám ngô để rắc. Sau đó lấp sinh khối vào lớp đất có độ ẩm phù hợp.

Loại đấtCách xử lý

Đất nghèo, đất cát

Ưu tiên cây họ đậu và vùi khi thân lá còn non

Đất chua, đất phèn

Cân nhắc vật liệu cải tạo pH và nguồn lân phù hợp
Đất thịt nặng

Vùi sâu hơn để tăng hữu cơ và cải thiện độ thoáng

Đất mặn

Dùng cây che phủ để giảm bốc hơi và bổ sung hữu cơ

Đất nhẹ cần giữ đủ ẩm sau khi vùi. Nếu đất quá khô, sinh khối phân hủy chậm. Với đất chua hoặc phèn, nên biết pH trước khi điều chỉnh vôi.

Không nên gieo cây chính ngay khi khối sinh xanh còn đang nóng hoặc phân hủy mạnh. Hãy chờ vật liệu mềm hơn và mùi giảm. Thời gian chờ phụ thuộc lượng sinh khối và điều kiện đất.

Có thể xem thêm nấm Trichoderma Bacillus để chọn dạng chế phẩm phù hợp khi vùi hoặc ủ.

4. Công thức ủ phân xanh với EMZEO và Trichoderma

Kỹ thuật ủ phân xanh với EMZEO và Trichoderma
Kỹ thuật ủ phân xanh với EMZEO và Trichoderma

Với mẻ lớn, có thể chuẩn bị khoảng 1,5 tấn cây phân xanh, lá và cành non. Phân chuồng hoặc rác hữu cơ dùng khoảng 500 kg. Nếu không có nguồn này, vẫn có thể bỏ qua.

Cám gạo hoặc cám ngô dùng khoảng 15 kg. Trichoderma Bacillus và EMZEO đều dùng hai gói 200 g. Nước sạch được bổ sung theo độ ẩm thực tế của sinh khối.

Nguyên liệuLượng dùngGhi chú

Cây phân xanh, lá, cành

Khoảng 1,5 tấnBăm hoặc cắt ngắn trước khi ủ

Phân chuồng, rác hữu cơ

Khoảng 500 kgCó thể bỏ qua nếu không có

Cám gạo hoặc cám ngô

15 kgDùng trộn cùng chế phẩm
Trichoderma Bacillus2 gói x 200 g

Hỗ trợ phân giải vật liệu xơ

EMZEO ủ phân2 gói x 200 g

Bổ sung hệ vi sinh xử lý hữu cơ

Nước sạchTheo độ ẩm nguyên liệu

Tưới từng lớp, không làm đống bị nhão

Không cần cố định một lượng nước cho mọi mẻ. Sinh khối tươi đã chứa nhiều nước hơn cành khô. Chỉ nên tưới đến khi nguyên liệu ẩm đều mà không chảy nước.

Nếu mẻ có nhiều cành hoặc rơm khô, nước cần tăng từ từ. Nếu mẻ có nhiều rau và lá mọng nước, lượng bổ sung sẽ ít hơn. Độ ẩm cân bằng giúp vi sinh hoạt động tốt hơn.

Xem thêm chế phẩm vi sinh xử lý chất thải hữu cơ.

5. Cách ủ phân xanh

Cách ủ phân xanh đạt hiệu quả nhanh nhất
Cách ủ phân xanh đạt hiệu quả nhanh nhất

Khu vực ủ nên khô ráo và dễ thoát nước. Nền xi măng hoặc nền có bạt giúp hạn chế thất thoát nước. Sinh khối cần được băm nhỏ trước khi tạo đống.

Cách xếp theo lớp giúp men được phân bố đồng đều. Mỗi lớp sinh khối chỉ nên dày khoảng 10–15 cm. Nước được phun ngay sau khi rắc chế phẩm.

Quy trình thực hiện

Bước 1. Băm nhỏ nguyên liệu: Cắt thân, lá và cành non thành đoạn ngắn để tăng diện tích tiếp xúc.

Bước 2. Trộn chế phẩm: Trộn Trichoderma Bacillus, EMZEO với cám gạo hoặc cám ngô.

Bước 3. Tạo lớp đầu: Trải sinh khối, phân chuồng và rác hữu cơ dày khoảng 10–15 cm.

Bước 4. Rắc men: Rắc đều một phần hỗn hợp cám và chế phẩm lên toàn bộ bề mặt.

Bước 5. Tạo ẩm: Phun nước sạch để lớp nguyên liệu ẩm đều nhưng không chảy nước.

Bước 6. Lặp lại các lớp: Tiếp tục rải sinh khối, rắc men và phun nước đến khi hết nguyên liệu.

Bước 7. Đánh đống: Vun đống cao khoảng 1,2–1,6 m để giữ nhiệt và dễ quản lý.

Bước 8. Che bạt: Phủ bạt để giữ ẩm nhưng không ép kín toàn bộ đống ủ.

Bước 9. Đảo sau 15 ngày: Mở bạt, đảo đều và bổ sung nước nếu phần giữa bị khô.

Bước 10. Ủ hoàn thiện: Che lại và tiếp tục ủ đến khoảng 25–30 ngày rồi kiểm tra.

Thời gian 25–30 ngày phù hợp với sinh khối non và mẻ được quản lý tốt. Vật liệu già có thể cần lâu hơn. Không nên chỉ nhìn số ngày để quyết định phân đã dùng được.

Nếu đống có mùi thối mạnh, nguyên nhân thường là quá ướt hoặc thiếu không khí. Hãy đảo đống và hạn chế tưới thêm. Mẻ quá khô lại cần bổ sung nước để tiếp tục phân giải.

Trichoderma thường hoạt động tốt khi vật liệu có đủ ẩm và thông khí. EMZEO hỗ trợ phân giải nhiều nhóm chất hữu cơ khác nhau. Hai chế phẩm được phân bố càng đều thì mẻ càng dễ ổn định.

Mẻ có nhiều phân chuồng có thể xem cách ủ phân bò.

6. Dấu hiệu phân xanh đã hoai

Phân xanh đạt chuẩn thường sẽ có màu sẫm và cấu trúc mềm xốp
Phân xanh đạt chuẩn thường sẽ có màu sẫm và cấu trúc mềm xốp

Phân xanh đạt cần có màu sẫm và cấu trúc mềm hơn nguyên liệu ban đầu. Nhiều lá và thân non gần như không còn giữ nguyên hình dạng. Mùi xanh tươi hoặc mùi thối cũng giảm rõ.

Nhiệt trong đống nên giảm dần sau giai đoạn hoạt động mạnh. Nếu phần giữa vẫn nóng rõ, mẻ còn tiếp tục phân hủy. Hãy đảo và chờ thêm trước khi bón.

  • Màu sắc: Nâu sẫm và tương đối đồng đều giữa các phần của đống.
  • Kết cấu: Thân lá mềm, vụn và dễ trộn với lớp đất mặt.
  • Mùi: Mùi hữu cơ nhẹ, không còn mùi thối nồng kéo dài.
  • Nhiệt: Giảm về gần nhiệt độ môi trường trước khi đóng bao hoặc bón.

Lỗi thường gặp và cách xử lý

Hiện tượngNguyên nhân thường gặpCách xử lý
Đống khô, phân hủy chậmThiếu nước hoặc nhiều cành giàBổ sung nước rồi đảo đều
Mùi thối mạnhQuá ướt hoặc thiếu oxyĐảo đống và giảm lượng nước
Cành còn nguyên nhiềuCắt quá dài hoặc vật liệu quá giàỦ lâu hơn và băm nhỏ ở mẻ sau
Ruồi, côn trùng nhiềuBề mặt hở hoặc có thức ăn thừaChe phủ tốt hơn và giữ khu vực sạch

Không nên đóng bao ngay khi phân còn nóng. Vật liệu có thể tiếp tục sinh nhiệt trong quá trình bảo quản. Hãy để mẻ nguội và ổn định trước khi đóng bao.

Nếu sinh khối chứa nhiều hạt cỏ trưởng thành, cần kiểm tra kỹ trước khi dùng. Hạt chưa bị bất hoạt có thể nảy mầm sau bón. Cắt cây trước khi tạo hạt sẽ giảm rủi ro này.

7. Cách sử dụng phân xanh bón cây

Cách sử dụng phân xanh bón cây đơn giản, hiệu quả cao
Cách sử dụng phân xanh bón cây đơn giản, hiệu quả cao

Phân xanh sau ủ phù hợp để bón lót, bón quanh gốc hoặc cải tạo đất. Liều cần điều chỉnh theo cây và độ màu mỡ của đất. Không nên đổ thành đống sát cổ rễ.

Rau màu có thể dùng khoảng 2–3 tạ cho một sào Bắc Bộ. Phân được rải đều trên bề mặt luống rồi trộn với đất. Nên thực hiện trước khi gieo hoặc trồng.

Khi cải tạo đất, có thể dùng khoảng 3 tạ cho một sào. Bón vào thời điểm cày lấp giúp phân trộn đều với đất. Sau đó duy trì ẩm để phần hữu cơ tiếp tục ổn định.

Cây công nghiệp và cây ăn quả có thể dùng khoảng 3–5 kg cho mỗi gốc. Cây nhỏ dùng mức thấp hơn. Phân được rải quanh vùng rễ rồi lấp nhẹ.

Mục đíchLiều dùngCách bón

Rau màu

2–3 tạ / sào Bắc BộRải đều và trộn với lớp đất mặt

Cải tạo đất

Khoảng 3 tạ / sào

Bón khi cày lấp đất

Cây công nghiệp, cây ăn quả3–5 kg / gốc

Rải quanh vùng rễ và lấp nhẹ

Phân xanh cung cấp hữu cơ nhưng không phải nguồn dinh dưỡng cân đối cho mọi giai đoạn. Nitơ, kali và phốt pho được giải phóng với tốc độ khác nhau. Cây vẫn cần chương trình bón phù hợp với nhu cầu thực tế.

Vật liệu họ đậu thường giải phóng đạm nhanh hơn sinh khối giàu xơ. Vì vậy, tỷ lệ nguyên liệu ảnh hưởng rõ đến tốc độ cung cấp dinh dưỡng. Không nên dùng một công thức bón cho mọi loại đất.

Đất nghèo hữu cơ có thể hưởng lợi rõ hơn từ việc bổ sung phân xanh. Đất đã giàu mùn nên điều chỉnh lượng bón thấp hơn. Theo dõi sinh trưởng cây sẽ giúp điều chỉnh ở các lần sau.

Nếu cần phối thêm nguồn hữu cơ khác, có thể xem phân bón hữu cơ sinh học.

Thông tin liên hệ

  • Chế phẩm vi sinh Đức Bình: Trung tâm nghiên cứu và ứng dụng chế phẩm sinh học.
  • Văn phòng giao dịch: 1B Ngõ 774 Kim Giang, Thanh Liệt, Hà Nội.
  • SĐT và Zalo: 0934.214.579.
  • Hotline: 024.66.55.46.86.
  • Tư vấn kỹ thuật: 0915.79.80.85.
  • Email: chephamvisinhhungdung@gmail.com.
  • Website: chephamvisinh.vn.

8. Câu hỏi thường gặp về cách ủ phân xanh

Phân xanh ủ bao lâu thì dùng được?

Mẻ dùng EMZEO và Trichoderma thường kiểm tra sau khoảng 25–30 ngày. Vật liệu già có thể cần lâu hơn.

Có bắt buộc dùng phân chuồng không?

Không bắt buộc. Có thể bỏ qua nếu không có. Mẻ vẫn cần đủ sinh khối, cám, men và độ ẩm.

Có thể vùi cây phân xanh trực tiếp vào đất không?

Có. Với 70–100 m², có thể bổ sung một gói EMZEO và một gói Trichoderma Bacillus.

Có cần dùng cả EMZEO và Trichoderma không?

Công thức phối cả hai giúp xử lý đa dạng vật liệu. Nếu dùng riêng, hãy áp dụng đúng liều của từng sản phẩm.

Phân xanh dùng tốt cho cây nào?

Rau, cây ăn quả và cây công nghiệp đều có thể sử dụng sau khi phân đã hoai. Phân cũng phù hợp để cải tạo đất.